Xue-Hanyu.com: Other languages:

Language: Vietnamese

㗂越tiếng Việt

Romanization: Quốc ngữ

  1. Greetings, thanks and apology
  2. Numbers
  3. Pronouns
  4. Question words
  5. Verbs

Greetings, thanks and apology

吀嘲Xin chàoHello
𣇜Chào buổi sángGood morning
𣇜Chào buổi tốiGood evening
祝儬䯆Chúc ngủ ngonGood night
暫别Tạm biệtGood bye
伴固劸空?Bạn có khỏe không?How are you?
伴倅劸Bạn tôi khỏeI'm fine
感恩Cám ơnThank you
𠏦Đừng ngạiYou are welcome
吀纇Xin lỗiSorry
空牢Không saoIt doesn't matter

Numbers

Sino-VietnamesePure Vietnamese
0không
1nhất𠬠một
2nhị𠄩hai
3tam𠀧ba
4tứ𦊚bốn
5ngũ𠄼năm
6lục𦒹sáu
7thất𦉱bảy
Sino-VietnamesePure Vietnamese
8bát𠔭tám
9cửu𠃩chín
10thập𨑮mười
100bách𤾓trăm
1,000thiên𠦳nghìn
10,000vạn
100,000ức
1,000,000triệu


Pronouns

SingularPlural
tôiI眾倅chúng tôiwe
bạnyou各伴các bạnyou
he/she/ithọthey
Possessive
𧵑của~(possessive suffix)

Question words

what
aiwho
đâuwhere
𣇞bao giờwhen
包饒bao nhiêuhow much, how many
nàowhich
勢芇thế nàohow
在牢tại saowhy

Verbs

khôngnot
to be
to have
làmto do
𠫾đito go, walk
lạito come
𩛖ănto eat
uốngto drink